замини́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- gài mìn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | замини́рую |
| ты | замини́руешь |
| он / она / оно | замини́рует |
| мы | замини́руем |
| вы | замини́руете |
| они | замини́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | замини́ровал |
| Giống cái | замини́ровала |
| Giống trung | замини́ровало |
| Số nhiều | замини́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замини́руй |
| Số nhiều | замини́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | замини́ровавший |
| Bị động | — | замини́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | замини́ровав, заминировавши |