замина́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị nhàu, bị nhăn
- ngập ngừng, ấp úngin speech
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | замина́юсь |
| ты | замина́ешься |
| он / она / оно | замина́ется |
| мы | замина́емся |
| вы | замина́етесь |
| они | замина́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | замина́лся |
| Giống cái | замина́лась |
| Giống trung | замина́лось |
| Số nhiều | замина́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замина́йся |
| Số nhiều | замина́йтесь |