замина́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gấp, nhàu, làm nhăn, làm nhàu
- dẹp chuyện, che đậy, im lặng, dẹp đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | замина́ю |
| ты | замина́ешь |
| он / она / оно | замина́ет |
| мы | замина́ем |
| вы | замина́ете |
| они | замина́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | замина́л |
| Giống cái | замина́ла |
| Giống trung | замина́ло |
| Số nhiều | замина́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | замина́й |
| Số nhiều | замина́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | замина́ющий | замина́вший |
| Bị động | заминаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | замина́я | заминав, заминавши |