заме́шивать замешивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dính líu, dính dáng, can dự, liên quan
  2. nhào, nhào bột, trộn đều, nhào nặndough

Chia động từ

Hiện tại
язаме́шиваю
тызаме́шиваешь
он / она / онозаме́шивает
мызаме́шиваем
вызаме́шиваете
онизаме́шивают
Quá khứ
Giống đựcзаме́шивал
Giống cáiзаме́шивала
Giống trungзаме́шивало
Số nhiềuзаме́шивали
Mệnh lệnh
Số ítзаме́шивай
Số nhiềuзаме́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаме́шивающийзаме́шивавший
Bị độngзаме́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаме́шиваязамешивав, замешивавши