зама́сливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bôi trơn, bôi dầu, bôi mỡ, làm nhờnтех.
- Vấy dầu, giây mỡ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зама́сливаю |
| ты | зама́сливаешь |
| он / она / оно | зама́сливает |
| мы | зама́сливаем |
| вы | зама́сливаете |
| они | зама́сливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зама́сливал |
| Giống cái | зама́сливала |
| Giống trung | зама́сливало |
| Số nhiều | зама́сливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зама́сливай |
| Số nhiều | зама́сливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зама́сливающий | зама́сливавший |
| Bị động | замасливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зама́сливая | замасливав, замасливавши |