залёгший
tính từ
Nghĩa
- đã nằm xuống, đã ẩn náu
- nằm sâu, tiềm ẩn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | залёгший | залёгшее | залёгшая | залёгшие |
| Sinh cách | залёгшего | залёгшего | залёгшей | залёгших |
| Tặng cách | залёгшему | залёгшему | залёгшей | залёгшим |
| Đối cách | залёгшего, залёгший | залёгшее | залёгшую | залёгших, залёгшие |
| Công cụ cách | залёгшим | залёгшим | залёгшей, залёгшею | залёгшими |
| Giới cách | залёгшем | залёгшем | залёгшей | залёгших |