заломи́ться заломитьсяđộng từthể hoàn thànhCặp thể зала́мыватьсяbị cong, bị bẻ, bị vặn, bị gãy; bị chùng, bị khàn, bị vỡ, bị nghẹnNghĩagãy phập, bẻ gãy, đứt phựtđau nhói, đau buốt, đau dữ dội