зала́мываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị cong, bị bẻ, bị vặn, bị gãy
- bị chùng, bị khàn, bị vỡ, bị nghẹnabout a voice
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заламывающийся | заламывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заламываясь | заламывавшись |