зале́чь
động từthể hoàn thành
Cặp thể залега́тьNằm
Nghĩa
- Nằm lâu
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заля́гу |
| ты | заля́жешь |
| он / она / оно | заля́жет |
| мы | заля́жем |
| вы | заля́жете |
| они | заля́гут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | залёг |
| Giống cái | залегла́ |
| Giống trung | залегло́ |
| Số nhiều | залегли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заля́г |
| Số nhiều | заля́гте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | залёгший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | залёгши |
Ví dụ
- залечь спатьnằm ngủ
- залечь в берлогуnằm ngủ trong hang