зале́чь залечь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Nằm lâu

Chia động từ

Tương lai
язаля́гу
тызаля́жешь
он / она / онозаля́жет
мызаля́жем
вызаля́жете
онизаля́гут
Quá khứ
Giống đựcзалёг
Giống cáiзалегла́
Giống trungзалегло́
Số nhiềuзалегли́
Mệnh lệnh
Số ítзаля́г
Số nhiềuзаля́гте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—залёгший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—залёгши

Ví dụ

  • залечь спать
    nằm ngủ
  • залечь в берлогу
    nằm ngủ trong hang