залепля́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang trét kín, đang dán bịt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | залепля́ющий | залепля́ющее | залепля́ющая | залепля́ющие |
| Sinh cách | залепля́ющего | залепля́ющего | залепля́ющей | залепля́ющих |
| Tặng cách | залепля́ющему | залепля́ющему | залепля́ющей | залепля́ющим |
| Đối cách | залепля́ющего, залепля́ющий | залепля́ющее | залепля́ющую | залепля́ющих, залепля́ющие |
| Công cụ cách | залепля́ющим | залепля́ющим | залепля́ющей, залепля́ющею | залепля́ющими |
| Giới cách | залепля́ющем | залепля́ющем | залепля́ющей | залепля́ющих |