зале́зший
tính từ
Nghĩa
- đã leo vào, đã chui vào
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зале́зший | зале́зшее | зале́зшая | зале́зшие |
| Sinh cách | зале́зшего | зале́зшего | зале́зшей | зале́зших |
| Tặng cách | зале́зшему | зале́зшему | зале́зшей | зале́зшим |
| Đối cách | зале́зшего, зале́зший | зале́зшее | зале́зшую | зале́зших, зале́зшие |
| Công cụ cách | зале́зшим | зале́зшим | зале́зшей, зале́зшею | зале́зшими |
| Giới cách | зале́зшем | зале́зшем | зале́зшей | зале́зших |