Nghĩa
- chui vào, bò vào, luồn vào, lọt vào, nấp vào, ẩn vàoв, под Взабиваться, пряматься
- lẻn vào, chui vào, lọt vàoв Впроникать куда-л.
- thò tayв Взабираться рукой
- trèo lên, leo lênна Ввзбираться
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | залеза́ю |
|---|
| ты | залеза́ешь |
|---|
| он / она / оно | залеза́ет |
|---|
| мы | залеза́ем |
|---|
| вы | залеза́ете |
|---|
| они | залеза́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | залеза́л |
|---|
| Giống cái | залеза́ла |
|---|
| Giống trung | залеза́ло |
|---|
| Số nhiều | залеза́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | залеза́й |
|---|
| Số nhiều | залеза́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | залеза́ющий | залеза́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | залеза́я | залеза́в, залезавши |
|---|
Ví dụ
залезать в кусты
chui vào bụi cây
залезать под кровать
chui vào gầm giường
залезать под одеяло
chui vào chăn