залеза́ть залезать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chui vào, bò vào, luồn vào, lọt vào, nấp vào, ẩn vàoв, под Взабиваться, пряматься
  2. lẻn vào, chui vào, lọt vàoв Впроникать куда-л.
  3. thò tayв Взабираться рукой
  4. trèo lên, leo lênна Ввзбираться

Chia động từ

Hiện tại
язалеза́ю
тызалеза́ешь
он / она / онозалеза́ет
мызалеза́ем
вызалеза́ете
онизалеза́ют
Quá khứ
Giống đựcзалеза́л
Giống cáiзалеза́ла
Giống trungзалеза́ло
Số nhiềuзалеза́ли
Mệnh lệnh
Số ítзалеза́й
Số nhiềuзалеза́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзалеза́ющийзалеза́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзалеза́язалеза́в, залезавши

Ví dụ

  • залезать в кусты
    chui vào bụi cây
  • залезать под кровать
    chui vào gầm giường
  • залезать под одеяло
    chui vào chăn