заламывающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang gập cong, tạo nếp gấp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаламывающийсязаламывающеесязаламывающаясязаламывающиеся
Sinh cáchзаламывающегосязаламывающегосязаламывающейсязаламывающихся
Tặng cáchзаламывающемусязаламывающемусязаламывающейсязаламывающимся
Đối cáchзаламывающегося, заламывающийсязаламывающеесязаламывающуюсязаламывающихся, заламывающиеся
Công cụ cáchзаламывающимсязаламывающимсязаламывающейся, заламывающеюсязаламывающимися
Giới cáchзаламывающемсязаламывающемсязаламывающейсязаламывающихся

зала́мываться заламываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bị cong, bị bẻ, bị vặn, bị gãy
  2. bị chùng, bị khàn, bị vỡ, bị nghẹnabout a voice

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаламывающийсязаламывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаламываясьзаламывавшись