зала́мывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заломи́тьbẻ quặt; bẻ gãy
Nghĩa
- bẻ gãy, làm gãy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зала́мываю |
| ты | зала́мываешь |
| он / она / оно | зала́мывает |
| мы | зала́мываем |
| вы | зала́мываете |
| они | зала́мывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зала́мывал |
| Giống cái | зала́мывала |
| Giống trung | зала́мывало |
| Số nhiều | зала́мывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зала́мывай |
| Số nhiều | зала́мывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зала́мывающий | зала́мывавший |
| Bị động | зала́мываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зала́мывая | заламывав, заламывавши |