Từ điển

    залаживаться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể зала́дитьсяthuận lợi, suôn sẻ, vào guồng, ăn nên làm ra

    Nghĩa

    1. khởi sắc, thuận lợi, phát triển tốt, ăn nên làm ra
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)