зала́диться заладиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thuận lợi, suôn sẻ, vào guồng, ăn nên làm ra

Chia động từ

Tương lai
язала́жусь
тызала́дишься
он / она / онозала́дится
мызала́димся
вызала́дитесь
онизала́дятся
Quá khứ
Giống đựcзала́дился
Giống cáiзала́дилась
Giống trungзала́дилось
Số nhiềuзала́дились
Mệnh lệnh
Số ítзала́дься
Số nhiềuзала́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зала́дившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зала́дившись, зала́дясь