закра́сться закрасться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lẻn vào, lén lút bước vào, len lỏi vào

Chia động từ

Tương lai
язакраду́сь
тызакрадёшься
он / она / онозакрадётся
мызакрадёмся
вызакрадётесь
онизакраду́тся
Quá khứ
Giống đựcзакра́лся
Giống cáiзакра́лась
Giống trungзакра́лось
Số nhiềuзакра́лись
Mệnh lệnh
Số ítзакради́сь
Số nhiềuзакради́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закра́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закра́вшись