закра́сться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- lẻn vào, lén lút bước vào, len lỏi vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | закраду́сь |
| ты | закрадёшься |
| он / она / оно | закрадётся |
| мы | закрадёмся |
| вы | закрадётесь |
| они | закраду́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | закра́лся |
| Giống cái | закра́лась |
| Giống trung | закра́лось |
| Số nhiều | закра́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | закради́сь |
| Số nhiều | закради́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | закра́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | закра́вшись |