закра́дываться закрадываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lẻn vào, lọt vào, thấm vào
  2. thoáng hiệnперен.

Chia động từ

Hiện tại
язакра́дываюсь
тызакра́дываешься
он / она / онозакра́дывается
мызакра́дываемся
вызакра́дываетесь
онизакра́дываются
Quá khứ
Giống đựcзакра́дывался
Giống cáiзакра́дывалась
Giống trungзакра́дывалось
Số nhiềuзакра́дывались
Mệnh lệnh
Số ítзакра́дывайся
Số nhiềuзакра́дывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзакра́дывающийсязакра́дывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзакра́дываясьзакра́дывавшись

Ví dụ

  • в его душу закрадыватьсяалось подозрение
    trong lòng anh ấy thoáng hiện mối nghi ngờ