зако́нчиться закончиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kết thúc, chấm dứt
  2. kết thúc

Chia động từ

Tương lai
язако́нчусь
тызако́нчишься
он / она / онозако́нчится
мызако́нчимся
вызако́нчитесь
онизако́нчатся
Quá khứ
Giống đựcзако́нчился
Giống cáiзако́нчилась
Giống trungзако́нчилось
Số nhiềuзако́нчились
Mệnh lệnh
Số ítзако́нчись
Số nhiềuзако́нчитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зако́нчившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зако́нчась, зако́нчившись