заколдова́ть заколдовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phù phép, bùa mê
  2. làm phép, đọc bùa
  3. mê hoặc, quyến rũ
  4. phù phép, bùa mê, quyến rũ, làm phép

Chia động từ

Tương lai
язаколду́ю
тызаколду́ешь
он / она / онозаколду́ет
мызаколду́ем
вызаколду́ете
онизаколду́ют
Quá khứ
Giống đựcзаколдова́л
Giống cáiзаколдова́ла
Giống trungзаколдова́ло
Số nhiềuзаколдова́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаколду́й
Số nhiềuзаколду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заколдова́вший
Bị động—заколдо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заколдова́в, заколдовавши