Nghĩa
- Cùm, gông, xiềng, xích
- mặc áo giápодевать в броню, латыcho...
- Rèn liên kết, rèn dính liền
- đóng băng lạiсковыватьперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | зако́вываю |
|---|
| ты | зако́вываешь |
|---|
| он / она / оно | зако́вывает |
|---|
| мы | зако́вываем |
|---|
| вы | зако́вываете |
|---|
| они | зако́вывают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | зако́вывал |
|---|
| Giống cái | зако́вывала |
|---|
| Giống trung | зако́вывало |
|---|
| Số nhiều | зако́вывали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | зако́вывай |
|---|
| Số nhiều | зако́вывайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | зако́вывающий | зако́вывавший |
|---|
| Bị động | зако́вываемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | зако́вывая | заковывав, заковывавши |
|---|