заключи́ть заключить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giamлишить свободы, помещая под стражу
  2. nhốt, đặt vào trongпоместить внутрь
  3. ký kết
  4. đặt vàoпоместить внутрь

Chia động từ

Tương lai
язаключу́
тызаключи́шь
он / она / онозаключи́т
мызаключи́м
вызаключи́те
онизаключа́т
Quá khứ
Giống đựcзаключи́л
Giống cáiзаключи́ла
Giống trungзаключи́ло
Số nhiềuзаключи́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаключи́
Số nhiềuзаключи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заключи́вший
Bị động—заключённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заключи́в, заключивши

Từ liên quan