закати́ть закатить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn vào, đẩy vào, trợn mắt

Chia động từ

Tương lai
язакачу́
тызака́тишь
он / она / онозака́тит
мызака́тим
вызака́тите
онизака́тят
Quá khứ
Giống đựcзакати́л
Giống cáiзакати́ла
Giống trungзакати́ло
Số nhiềuзакати́ли
Mệnh lệnh
Số ítзакати́
Số nhiềuзакати́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—закати́вший
Bị động—зака́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—закати́в, закативши, закатя́

Từ liên quan