зазу́брина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sứt mẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зазу́брина | зазу́брины |
| Sinh cách | зазу́брины | зазу́брин |
| Tặng cách | зазу́брине | зазу́бринам |
| Đối cách | зазу́брину | зазу́брины |
| Công cụ cách | зазу́бриной, зазу́бриною | зазу́бринами |
| Giới cách | зазу́брине | зазу́бринах |
Ví dụ
- с зазубринмиbị sứt mẻ