щерби́на щербина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lỗ chỗ
  2. rỗthông tụcоспинаnốt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchщерби́нащерби́ны
Sinh cáchщерби́ныщерби́н
Tặng cáchщерби́нещерби́нам
Đối cáchщерби́нущерби́ны
Công cụ cáchщерби́ной, щерби́ноющерби́нами
Giới cáchщерби́нещерби́нах

Ví dụ

  • в щербинах
    lỗ chỗ
  • лицо в щербинах
    mặt rỗ [hoa]

Từ liên quan