зазнава́ться зазнаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm bộ, làm cao, tự mãn, tự phụ, tự cao tự đại

Chia động từ

Hiện tại
язазнаю́сь
тызазнаёшься
он / она / онозазнаётся
мызазнаёмся
вызазнаётесь
онизазнаю́тся
Quá khứ
Giống đựcзазнава́лся
Giống cáiзазнава́лась
Giống trungзазнава́лось
Số nhiềuзазнава́лись
Mệnh lệnh
Số ítзазнава́йся
Số nhiềuзазнава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзазнаю́щийсязазнава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзазнава́ясьзазнававшись