зае́сться заесться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Kén ăn

Chia động từ

Tương lai
язае́мся
тызае́шься
он / она / онозае́стся
мызаеди́мся
вызаеди́тесь
онизаедя́тся
Quá khứ
Giống đựcзае́лся
Giống cáiзае́лась
Giống trungзае́лось
Số nhiềuзае́лись
Mệnh lệnh
Số ítзае́шься
Số nhiềuзае́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зае́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заевшись