заеда́ться заедаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mắc kẹt, bị nghẽn
  2. gây sự, bắt bẻ

Chia động từ

Hiện tại
язаеда́юсь
тызаеда́ешься
он / она / онозаеда́ется
мызаеда́емся
вызаеда́етесь
онизаеда́ются
Quá khứ
Giống đựcзаеда́лся
Giống cáiзаеда́лась
Giống trungзаеда́лось
Số nhiềuзаеда́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаеда́йся
Số nhiềuзаеда́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаеда́ющийсязаеда́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаеда́ясьзаеда́вшись