заеда́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể зае́стьсяKén ăn
Nghĩa
- mắc kẹt, bị nghẽn
- gây sự, bắt bẻ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заеда́юсь |
| ты | заеда́ешься |
| он / она / оно | заеда́ется |
| мы | заеда́емся |
| вы | заеда́етесь |
| они | заеда́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заеда́лся |
| Giống cái | заеда́лась |
| Giống trung | заеда́лось |
| Số nhiều | заеда́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заеда́йся |
| Số nhiều | заеда́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заеда́ющийся | заеда́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заеда́ясь | заеда́вшись |