за́дний план задний план

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hậu cảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́дний план—
Sinh cáchза́днего пла́на—
Tặng cáchза́днему пла́ну—
Đối cáchза́дний план—
Công cụ cáchза́дним пла́ном—
Giới cáchза́днем пла́не—

Từ trái nghĩa