за́дний план
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- hậu cảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́дний план | — |
| Sinh cách | за́днего пла́на | — |
| Tặng cách | за́днему пла́ну | — |
| Đối cách | за́дний план | — |
| Công cụ cách | за́дним пла́ном | — |
| Giới cách | за́днем пла́не | — |