пере́дний план
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tiền cảnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пере́дний план | — |
| Sinh cách | пере́днего пла́на | — |
| Tặng cách | пере́днему пла́ну | — |
| Đối cách | пере́дний план | — |
| Công cụ cách | пере́дним пла́ном | — |
| Giới cách | пере́днем пла́не | — |