заде́лываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заде́латьсяtrở thành, hóa thành
Nghĩa
- trở nên, hóa ra, tự nhận mình là, biến thành
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заде́лываюсь |
| ты | заде́лываешься |
| он / она / оно | заде́лывается |
| мы | заде́лываемся |
| вы | заде́лываетесь |
| они | заде́лываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заде́лывался |
| Giống cái | заде́лывалась |
| Giống trung | заде́лывалось |
| Số nhiều | заде́лывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заде́лывайся |
| Số nhiều | заде́лывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заде́лывающийся | заде́лывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заде́лываясь | заделывавшись |