заде́латься заделаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở thành, hóa thành

Chia động từ

Tương lai
язаде́лаюсь
тызаде́лаешься
он / она / онозаде́лается
мызаде́лаемся
вызаде́лаетесь
онизаде́лаются
Quá khứ
Giống đựcзаде́лался
Giống cáiзаде́лалась
Giống trungзаде́лалось
Số nhiềuзаде́лались
Mệnh lệnh
Số ítзаде́лайся
Số nhiềuзаде́лайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заде́лавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заде́лавшись