зада́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bài toán nhỏ, nhiệm vụ nhỏto solve a problem
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зада́чка | зада́чки |
| Sinh cách | зада́чки | зада́чек |
| Tặng cách | зада́чке | зада́чкам |
| Đối cách | зада́чку | зада́чки |
| Công cụ cách | зада́чкой | зада́чками |
| Giới cách | зада́чке | зада́чках |