зада́чка задачка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bài toán nhỏ, nhiệm vụ nhỏto solve a problem

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзада́чказада́чки
Sinh cáchзада́чкизада́чек
Tặng cáchзада́чкезада́чкам
Đối cáchзада́чкузада́чки
Công cụ cáchзада́чкойзада́чками
Giới cáchзада́чкезада́чках

Từ liên quan