зада́ться задаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự đặt câu hỏi
  2. không thành, thất bại

Chia động từ

Tương lai
язада́мся
тызада́шься
он / она / онозада́стся
мызадади́мся
вызадади́тесь
онизададу́тся
Quá khứ
Giống đựcзада́лся
Giống cáiзадала́сь
Giống trungзада́лось//задало́сь
Số nhiềuзада́лись//задали́сь
Mệnh lệnh
Số ítзада́йся
Số nhiềuзада́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зада́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—зада́вшись