задава́ться задаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự đặt câu hỏi
  2. được giao
  3. được cho
  4. làm cao
  5. lên mặt
  6. thành công
  7. tự đặt ra
  8. làm bộ
  9. được đặt
  10. được ném
  11. tự đặt mục tiêu
  12. tự hỏi

Chia động từ

Hiện tại
язадаю́сь
тызадаёшься
он / она / онозадаётся
мызадаёмся
вызадаётесь
онизадаю́тся
Quá khứ
Giống đựcзадава́лся
Giống cáiзадава́лась
Giống trungзадава́лось
Số nhiềuзадава́лись
Mệnh lệnh
Số ítзадава́йся
Số nhiềuзадава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзадаю́щийсязадава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзадава́ясьзадававшись

Từ liên quan