загрусти́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- Buồn, buồn rầu, rầu rĩ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | загрущу́ |
| ты | загрусти́шь |
| он / она / оно | загрусти́т |
| мы | загрусти́м |
| вы | загрусти́те |
| они | загрустя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загрусти́л |
| Giống cái | загрусти́ла |
| Giống trung | загрусти́ло |
| Số nhiều | загрусти́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загрусти́ |
| Số nhiều | загрусти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | загрусти́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загрусти́в, загрустивши |