загороди́ть загородить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chặnперегородить
- bịt kínперегородить
- rào quanhзаслонить, огородить
- rào, chặn, che khuất
- quây kínзаслонить, огородить
- nhốt kínзаслонить, огородить
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | загорожу́ |
|---|
| ты | загоро́дишь |
|---|
| он / она / оно | загоро́дит |
|---|
| мы | загоро́дим |
|---|
| вы | загоро́дите |
|---|
| они | загоро́дят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | загороди́л |
|---|
| Giống cái | загороди́ла |
|---|
| Giống trung | загороди́ло |
|---|
| Số nhiều | загороди́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | загороди́ |
|---|
| Số nhiều | загороди́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | загороди́вший |
|---|
| Bị động | — | загоро́женный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | загороди́в, загородивши |
|---|