Nghĩa
- che, che lấp, che khuấtзаслонять
- chất đầy, chất ngổn ngangзагромождать
- ngăn, chặn, chắn, cản, ngángпреграждатьlại
- rào, rào giậu, quây lạiобносить оградой
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | загора́живаю |
|---|
| ты | загора́живаешь |
|---|
| он / она / оно | загора́живает |
|---|
| мы | загора́живаем |
|---|
| вы | загора́живаете |
|---|
| они | загора́живают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | загора́живал |
|---|
| Giống cái | загора́живала |
|---|
| Giống trung | загора́живало |
|---|
| Số nhiều | загора́живали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | загора́живай |
|---|
| Số nhiều | загора́живайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | загора́живающий | загора́живавший |
|---|
| Bị động | загора́живаемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | загора́живая | загораживав, загораживавши |
|---|
Ví dụ
не загораживатьайте мне свет
đừng đứng che làm tối tôi
загораживать кому-л. догогу
chặn đường ai
загораживать двор забором
rào [giậu] sân