загоня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể загна́тьphi. . . chạy kiệt sức
Nghĩa
- lùa vào, đuổi vào, làm kiệt sức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | загоня́ю |
| ты | загоня́ешь |
| он / она / оно | загоня́ет |
| мы | загоня́ем |
| вы | загоня́ете |
| они | загоня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | загоня́л |
| Giống cái | загоня́ла |
| Giống trung | загоня́ло |
| Số nhiều | загоня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | загоня́й |
| Số nhiều | загоня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | загоня́ющий | загоня́вший |
| Bị động | загоня́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | загоняв, загонявши |