загоня́ть загонять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lùa vào, đuổi vào, làm kiệt sức

Chia động từ

Hiện tại
язагоня́ю
тызагоня́ешь
он / она / онозагоня́ет
мызагоня́ем
вызагоня́ете
онизагоня́ют
Quá khứ
Giống đựcзагоня́л
Giống cáiзагоня́ла
Giống trungзагоня́ло
Số nhiềuзагоня́ли
Mệnh lệnh
Số ítзагоня́й
Số nhiềuзагоня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзагоня́ющийзагоня́вший
Bị độngзагоня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—загоняв, загонявши