заголоси́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu gào khóc
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заголошу́ |
| ты | заголоси́шь |
| он / она / оно | заголоси́т |
| мы | заголоси́м |
| вы | заголоси́те |
| они | заголося́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заголоси́л |
| Giống cái | заголоси́ла |
| Giống trung | заголоси́ло |
| Số nhiều | заголоси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заголоси́ |
| Số nhiều | заголоси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заголоси́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заголоси́в, заголосивши |