загогу́лина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nét uốn lượn, nét trang tríзавитушка
- đường ngoằn ngoèo, nét lượn sóng
- bước ngoặt bất ngờ, tình tiết bất ngờ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | загогу́лина | загогу́лины |
| Sinh cách | загогу́лины | загогу́лин |
| Tặng cách | загогу́лине | загогу́линам |
| Đối cách | загогу́лину | загогу́лины |
| Công cụ cách | загогу́линой, загогу́линою | загогу́линами |
| Giới cách | загогу́лине | загогу́линах |