загогу́лина загогулина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nét uốn lượn, nét trang tríзавитушка
  2. đường ngoằn ngoèo, nét lượn sóng
  3. bước ngoặt bất ngờ, tình tiết bất ngờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзагогу́линазагогу́лины
Sinh cáchзагогу́линызагогу́лин
Tặng cáchзагогу́линезагогу́линам
Đối cáchзагогу́линузагогу́лины
Công cụ cáchзагогу́линой, загогу́линоюзагогу́линами
Giới cáchзагогу́линезагогу́линах

Từ đồng nghĩa