за́говор
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- âm mưu
- âm mưu, mưu đồ, bùa chú, phép trừ tà
- câu thần chú
- mưu đồ
- bùa chú
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́говор | за́говоры |
| Sinh cách | за́говора | за́говоров |
| Tặng cách | за́говору | за́говорам |
| Đối cách | за́говор | за́говоры |
| Công cụ cách | за́говором | за́говорами |
| Giới cách | за́говоре | за́говорах |
