загово́рщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ âm mưu, kẻ mưu loạn, kẻ mưu phản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | загово́рщик | загово́рщики |
| Sinh cách | загово́рщика | загово́рщиков |
| Tặng cách | загово́рщику | загово́рщикам |
| Đối cách | загово́рщика | загово́рщиков |
| Công cụ cách | загово́рщиком | загово́рщиками |
| Giới cách | загово́рщике | загово́рщиках |