заглуши́ть заглушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. át tiếng
  2. kìm nén, dập tắt
  3. tắt máye.g. a car engine

Chia động từ

Tương lai
язаглушу́
тызаглуши́шь
он / она / онозаглуши́т
мызаглуши́м
вызаглуши́те
онизаглуша́т
Quá khứ
Giống đựcзаглуши́л
Giống cáiзаглуши́ла
Giống trungзаглуши́ло
Số nhiềuзаглуши́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаглуши́
Số nhiềuзаглуши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заглуши́вший
Bị động—заглушённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заглуши́в, заглушивши