завопи́ть завопить
động từthể hoàn thành
Cặp thể вопи́тьgào khóc, khóc inh lên, khóc ầm lên; Gào, la, thét, hét, la ó, la thét, gào thét, hò la, la hét Nghĩa
- bắt đầu la hét, hét lên
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | завоплю́ |
|---|
| ты | завопи́шь |
|---|
| он / она / оно | завопи́т |
|---|
| мы | завопи́м |
|---|
| вы | завопи́те |
|---|
| они | завопя́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | завопи́л |
|---|
| Giống cái | завопи́ла |
|---|
| Giống trung | завопи́ло |
|---|
| Số nhiều | завопи́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | завопи́ |
|---|
| Số nhiều | завопи́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | завопи́вший |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | завопи́в, завопивши |
|---|