вопи́ть вопить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gào khóc, khóc inh lên, khóc ầm lênплакать
  2. Gào, la, thét, hét, la ó, la thét, gào thét, hò la, la hét

Chia động từ

Hiện tại
явоплю́
тывопи́шь
он / она / оновопи́т
мывопи́м
вывопи́те
онивопя́т
Quá khứ
Giống đựcвопи́л
Giống cáiвопи́ла
Giống trungвопи́ло
Số nhiềuвопи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвопи́
Số nhiềuвопи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвопя́щийвопи́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвопя́вопив, вопивши