вопи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể завопи́тьbắt đầu la hét, hét lên
Nghĩa
- gào khóc, khóc inh lên, khóc ầm lênплакать
- Gào, la, thét, hét, la ó, la thét, gào thét, hò la, la hét
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | воплю́ |
| ты | вопи́шь |
| он / она / оно | вопи́т |
| мы | вопи́м |
| вы | вопи́те |
| они | вопя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вопи́л |
| Giống cái | вопи́ла |
| Giống trung | вопи́ло |
| Số nhiều | вопи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вопи́ |
| Số nhiều | вопи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вопя́щий | вопи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вопя́ | вопив, вопивши |