зависа́ющий зависающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang treo lơ lửng, bị đơ máy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзависа́ющийзависа́ющеезависа́ющаязависа́ющие
Sinh cáchзависа́ющегозависа́ющегозависа́ющейзависа́ющих
Tặng cáchзависа́ющемузависа́ющемузависа́ющейзависа́ющим
Đối cáchзависа́ющего, зависа́ющийзависа́ющеезависа́ющуюзависа́ющих, зависа́ющие
Công cụ cáchзависа́ющимзависа́ющимзависа́ющей, зависа́ющеюзависа́ющими
Giới cáchзависа́ющемзависа́ющемзависа́ющейзависа́ющих

зависа́ть зависать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tụ tập, chơi cùng, lảng vảng

Chia động từ

Hiện tại
язависа́ю
тызависа́ешь
он / она / онозависа́ет
мызависа́ем
вызависа́ете
онизависа́ют
Quá khứ
Giống đựcзависа́л
Giống cáiзависа́ла
Giống trungзависа́ло
Số nhiềuзависа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзависа́й
Số nhiềuзависа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзависа́ющийзависа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзависа́язависав, зависавши