зависа́вший зависавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã bị treo, bị đơ máyreferring to a computer/program

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзависа́вшийзависа́вшеезависа́вшаязависа́вшие
Sinh cáchзависа́вшегозависа́вшегозависа́вшейзависа́вших
Tặng cáchзависа́вшемузависа́вшемузависа́вшейзависа́вшим
Đối cáchзависа́вшего, зависа́вшийзависа́вшеезависа́вшуюзависа́вших, зависа́вшие
Công cụ cáchзависа́вшимзависа́вшимзависа́вшей, зависа́вшеюзависа́вшими
Giới cáchзависа́вшемзависа́вшемзависа́вшейзависа́вших

зависа́ть зависать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tụ tập, chơi cùng, lảng vảng

Chia động từ

Hiện tại
язависа́ю
тызависа́ешь
он / она / онозависа́ет
мызависа́ем
вызависа́ете
онизависа́ют
Quá khứ
Giống đựcзависа́л
Giống cáiзависа́ла
Giống trungзависа́ло
Số nhiềuзависа́ли
Mệnh lệnh
Số ítзависа́й
Số nhiềuзависа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзависа́ющийзависа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзависа́язависав, зависавши