завизи́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cấp thị thực, đóng dấu thị thực, làm visa
- chứng thực, xác nhận, ký xác nhận
- đã chứng thực, đã xác nhận, đã ký duyệt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | завизи́рую |
| ты | завизи́руешь |
| он / она / оно | завизи́рует |
| мы | завизи́руем |
| вы | завизи́руете |
| они | завизи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завизи́ровал |
| Giống cái | завизи́ровала |
| Giống trung | завизи́ровало |
| Số nhiều | завизи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завизи́руй |
| Số nhiều | завизи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | завизи́ровавший |
| Bị động | — | завизи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | завизи́ровав, завизировавши |