завизи́ровать завизировать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cấp thị thực, đóng dấu thị thực, làm visa
  2. chứng thực, xác nhận, ký xác nhận
  3. đã chứng thực, đã xác nhận, đã ký duyệt

Chia động từ

Tương lai
язавизи́рую
тызавизи́руешь
он / она / онозавизи́рует
мызавизи́руем
вызавизи́руете
онизавизи́руют
Quá khứ
Giống đựcзавизи́ровал
Giống cáiзавизи́ровала
Giống trungзавизи́ровало
Số nhiềuзавизи́ровали
Mệnh lệnh
Số ítзавизи́руй
Số nhiềuзавизи́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завизи́ровавший
Bị động—завизи́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—завизи́ровав, завизировавши