визи́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- ký duyệt, phê chuẩn, ký xác nhận
- ngắm, chĩa ngắm
- đóng dấu visa, phê duyệt thị thực
- đóng dấu, phê duyệt, ngắm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | визи́рую |
| ты | визи́руешь |
| он / она / оно | визи́рует |
| мы | визи́руем |
| вы | визи́руете |
| они | визи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | визи́ровал |
| Giống cái | визи́ровала |
| Giống trung | визи́ровало |
| Số nhiều | визи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | визи́руй |
| Số nhiều | визи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | визи́рующий | визи́ровавший |
| Bị động | визи́руемый | визи́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | визи́руя | визировав, визировавши |